Half-time: 0 โ€“ 0
56'
66'
โ†‘โ†“
70'
78'
โ†‘โ†“
83'
FLC Thanh Hoa โ–พ
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
66'โ†“
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
56'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
33
R. Karube 33y · 188 cm
Japan
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
91
Nguyễn Van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
56'โ†‘
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
sub
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
83'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
83'โ†‘
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
Paulo Tavares 40y · 179 cm
Portugal
9
Gustavo 30y · 177 cm
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
77
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
78'โ†“
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
78'โ†‘
16
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
30
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub