Half-time: 0 โ€“ 1
17'
45'
โ†‘โ†“
53'
62'
71'
77'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
90'+1
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
45'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
79'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
62'โ†“
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
sub
10
R. Kortzorg 36y · 178 cm
Netherlands
45'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
79'โ†‘
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
Sanna Khanh Hoa โ–พ
9
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
21
Y. Touré 40y · 183 cm
France
23
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
24
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
77'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 36y · 179 cm
Vietnam
29
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
71'โ†“
93
C. Zarour 43y · 188 cm
France
8
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
71'โ†‘
25
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
sub
77
Nguyễn Đình Lợi 33y · 168 cm
Vietnam
sub
79
77'โ†‘