๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 2 โ€“ 0
23'
๐ŸŸจ
35'
โ†‘โ†“
36'
40'
Tran Trong Hieu
๐ŸŸจ
43'
โšฝ
45'+2
๐ŸŸจ
46'
63'
63'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
73'
87'
โ†‘โ†“
89'
โšฝ
Binh Duong โ–พ
4
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
35'โ†“
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
68'โ†“
20
Đoàn Tuấn Cảnh 27y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
28
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
68'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
95
Cassius 🟨 31y · 192 cm
Brazil
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
73'โ†‘
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
35'โ†‘
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
sub
18
Hà Trung Hậu 23y · 178 cm
Vietnam
73'โ†‘
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
31
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
66
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
sub
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Lê Duy Thanh 🟨 35y
Vietnam
14
Lê Nguyễn Thanh Vị 27y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
17
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
24
R. Ha 28y · 184 cm
France
27
Lê Ngọc Hải 24y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
87'โ†“
66
Yago 30y · 190 cm
Brazil
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
sub
19
Dương Đoàn Công Hậu 25y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
63'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
77
Cao Văn Khánh 34y · 169 cm
Vietnam
87'โ†‘
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
63'โ†‘
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
sub