Half-time: 0 โ€“ 0
54'
โ†‘โ†“
62'
66'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
Ha Noi T&T โ–พ
8
V. Ormazábal 41y · 179 cm
Argentina
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
84'โ†“
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
90'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
54'โ†“
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
31
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
37
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
2
sub
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
25
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
84'โ†‘
68
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
Kitchee โ–พ
1
Wang Zhenpeng 42y · 188 cm
Hong Kong, China
2
Fernando Recio 43y · 183 cm
Hong Kong, China
7
Fernando 39y · 180
Hong Kong, China
10
Lam Ka Wai 41y · 170 cm
Hong Kong
89'โ†“
12
Lo Kwan Yee 41y · 169 cm
Hong Kong
13
Li Ngai Hoi 31y · 181
Hong Kong, China
15
Annan Christian 48y · 175 cm
Hong Kong, China
66'โ†“
18
Tarrés 45y · 179 cm
Hong Kong
19
Huang Yang 42y · 176 cm
Hong Kong, China
38
Ngan Lok Fung 33y · 173
Hong Kong, China
70'โ†“
6
70'โ†‘
14
Cheung Kwok Ming 35y · 173 cm
Hong Kong
sub
21
Tong Kin Man 41y · 178 cm
Hong Kong
sub
23
Guo Jianqiao 40y · 185 cm
China PR
sub
24
Ngan Cheuk Pan 28y · 173
Hong Kong, China
89'โ†‘
31
Law Tsz Chun 29y · 171
Hong Kong, China
sub
33
Sham Kwok Keung 40y · 173 cm
Hong Kong
66'โ†‘