๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 2 โ€“ 0
7'
๐ŸŸจ
22'
โšฝ
23'
๐ŸŸจ
25'
โšฝ
46'
54'
โ†‘โ†“
54'
โ†‘โ†“
60'
โšฝ
61'
๐ŸŸจ
71'
74'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
74'
74'
74'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
90'+6
๐ŸŸจ
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 🟨 35y · 175
Vietnam
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
87'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
46'โ†“
17
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
35
Brenner 32y · 182
Brazil
39
Lâm Ti Phông 🟨 30y · 166
Vietnam
74'โ†“
77
Caio César 30y · 193
Brazil
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
74'โ†“
93
K. Pham Ba 32y · 181
France
74'โ†“
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
87'โ†‘
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
74'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
46'โ†‘
16
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
74'โ†‘
19
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
74'โ†‘
22
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
sub
71
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
91
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
54'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
74'โ†“
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
83'โ†“
99
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
54'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
54'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
18
Nguyễn Ngọc Chiến 20y · 181 cm
Vietnam
74'โ†‘
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
74'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Hoài Phong 19y · 176 cm
Vietnam
83'โ†‘