๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 1 โ€“ 0
26'
๐ŸŸจ
45'+1
โšฝ
46'
54'
โ†‘โ†“
62'
๐ŸŸจ
65'
โšฝ
73'
75'
โšฝ
78'
โ†‘โ†“
79'
79'
82'
โšฝ
85'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Lucas 34y · 196
Brazil
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
73'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
79'โ†“
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
14
Rafaelson 🟨 29y · 183
Brazil
85'โ†“
19
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
73'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
79'โ†“
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
sub
6
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
79'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
sub
16
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
79'โ†‘
22
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
85'โ†‘
27
Trần Ngọc Sơn 23y · 175
Vietnam
73'โ†‘
66
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Jan 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
54'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
29
Võ Hoàng Minh Khoa 🟨 25y · 173 cm
Vietnam
78'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
78'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
6
C. Tran 31y
USA
87'โ†‘
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
78'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
87'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
78'โ†‘
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
46'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
sub