1 โ€“ 1
09 Nov 2024 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Văn Phúc
Half-time: 0 โ€“ 0
20'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
54'
๐ŸŸฅ
57'
60'
๐ŸŸจ
Le Van Hung
61'
๐ŸŸจ
71'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
74'
74'
84'
โšฝ
87'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'+1
90'+2
Nguyen Thanh Nhan
๐ŸŸฅ
90'+6
โ†‘โ†“
90'+7
๐ŸŸจ
90'+7
๐ŸŸฅ
Da Nang โ–พ
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 🟥 31y
Vietnam
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
90'โ†“
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
87'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
71'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
71'โ†“
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
87'โ†“
84
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
71'โ†‘
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
87'โ†‘
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
67
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
87'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
sub
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
71'โ†‘
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 🟨🟨🟥 25y · 173 cm
Vietnam
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
46'โ†“
6
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
74'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
90'โ†‘