Half-time: 2 โ€“ 0
18'
โšฝ
21'
โšฝ
25'
โ†‘โ†“
40'
โ†‘โ†“
56'
โšฝ
60'
โ†‘โ†“
67'
67'
75'
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
10
Wander 34y
Brazil
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
60'โ†“
18
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
67'โ†“
26
V. Shumeyko 37y ·
Kyrgyz Republic
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
88
A. Rabo 40y ·
Burkina Faso
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
sub
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
67'โ†‘
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
9
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
60'โ†‘
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
sub
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
64'โ†‘
15
Phạm Văn Thuận 36y · 177 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
40'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
67'โ†“
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
25'โ†“
68
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
99
V. Nirennold 35y · 193 cm
France
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
sub
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
40'โ†‘
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
sub
30
Phạm Thanh Tiệp 30y · 167 cm
Vietnam
sub
97
25'โ†‘