๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
59'
๐ŸŸจ
59'
67'
67'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
71'
79'
โ†‘โ†“
79'
84'
๐ŸŸจ
87'
โ†‘โ†“
89'
89'
โ†‘โ†“
90'+4
๐ŸŸจ
H. Quan Doan
Ho Chi Minh โ–พ
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
89'โ†“
6
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
71'โ†“
9
E. Sorga 27y · 176
Estonia
89'โ†“
10
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
59'โ†“
14
Endrick 31y · 182
Brazil
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
71'โ†“
23
Matheus Duarte 31y · 187 cm
Brazil
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
32
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
1
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
4
Quan Huỳnh Thanh Quý 21y · 178 cm
Vietnam
sub
7
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
59'โ†‘
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
89'โ†‘
20
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
27
Phan Nhật Thanh Long 24y · 169 cm
Vietnam
71'โ†‘
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
67'โ†“
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
67'โ†“
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
79'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
79'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
87'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
2
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
9
Hyuri 34y · 186
Brazil
79'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
67'โ†‘
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
87'โ†‘
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub