1 โ€“ 1
29 Oct 2023 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 1 โ€“ 1
11'
โšฝP
19'
๐ŸŸจ
L. X. Tu
31'
๐ŸŸจ
34'
๐ŸŸจ
M. Ngoc Ha
35'
โšฝ
40'
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
Nguyen Thanh Thao
๐ŸŸจ
65'
70'
โ†‘โ†“
72'
72'
โ†‘โ†“
87'
88'
โ†‘โ†“
88'
90'+1
Nguyen Vu Tin
๐ŸŸจ
90'+1
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
7
Nguyễn Đình Bắc 21y · 180
Vietnam
10
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
88'โ†“
14
Yago 30y · 190 cm
Brazil
16
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
65'โ†“
30
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
70'โ†“
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
88'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
66
S. Eze 🟨 32y · 198
Nigeria
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
5
P. Lamothe 28y · 173 cm
Canada
88'โ†‘
6
Lê Hải Đức 26y · 175
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
65'โ†‘
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Văn Ngọc 27y · 176 cm
Vietnam
88'โ†‘
24
Nguyễn Văn Ka 26y · 168 cm
Vietnam
70'โ†‘
34
Nguyễn Tiến Mạnh 23y · 180 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
72'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
P. Ntep 34y · 180 cm
Cameroon
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
10
C. Timite 🟨 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
90'โ†“
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
72'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
43
Brendon Lucas 🟨 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
14
V. Le 23y · 178 cm
USA
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
87'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
72'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
90'โ†‘