๐Ÿšฉ Lê Đức Thuận
Half-time: 0 โ€“ 0
16'
Nguyen Van Hanh
๐ŸŸจ
19'
Le Viktor
๐ŸŸจ
30'
๐ŸŸจ
37'
๐ŸŸจ
Do Van Thuan
46'
โ†‘โ†“
50'
โšฝ
51'
๐ŸŸจ
60'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
77'
79'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
81'
81'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
86'
86'
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
12
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
86'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
70'โ†“
72
Alan Grafite 🟨 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
79'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
20
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
sub
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
91
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
70'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
3
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
8
Bruno Ramires 32y · 190
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
81'โ†“
11
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
81'โ†“
14
V. Le 22y · 180 cm
Russia
60'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
81'โ†“
24
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
66'โ†“
99
P. Ibara 🟨 30y · 192
Congo
4
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
81'โ†‘
12
Nguyễn Vũ Linh 29y · 166 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
81'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
23
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
81'โ†‘
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
60'โ†‘
29
Dương Tùng Lâm 27y · 179 cm
Vietnam
sub