๐Ÿšฉ Đỗ Thành Đệ
Half-time: 1 โ€“ 1
6'
โšฝ
16'
โšฝP
26'
Nguyen Van Hanh
๐ŸŸจ
45'
Nguyen Ngoc Thang
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
54'
54'
65'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
76'
86'
โ†‘โ†“
86'
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
65'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
54'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
54'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
76'โ†“
5
Trần Văn Thái 24y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
54'โ†‘
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
76'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
76'โ†‘
37
Nguyễn Văn Danh 24y · 187 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
65'โ†‘
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
6
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
86'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
28
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
86'โ†“
36
Nguyễn Thanh Tùng 28y · 179 cm
Vietnam
38
Nguyễn Ngọc Thắng 23y · 174 cm
Vietnam
88
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
91
A. Dialló 30y · 184 cm
Senegal
97
Nguyễn Văn Hạnh 28y · 179 cm
Vietnam
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Vũ Linh 29y · 166 cm
Vietnam
sub
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
86'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
sub
86
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
86'โ†‘