0 โ€“ 2
31 Mar 2024 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
35'
50'
๐ŸŸจ
53'
๐ŸŸจ
65'
โ†‘โ†“
67'
โšฝ
70'
84'
โ†‘โ†“
85'
85'
90'+4
๐ŸŸจ
90'+4
๐ŸŸฅ
90'+4
90'+4
โ†‘โ†“
90'+5
โšฝ
Thanh Hóa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
4
B. van Meurs 28y · 183 cm
Australia
10
Lê Văn Thắng 🟨 36y · 176 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
85'โ†“
16
Đinh Tiến Thành 🟨 35y · 185 cm
Vietnam
70'โ†“
18
Đinh Viết Tú 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
65'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
85'โ†“
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
70'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
65'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 🟨🟥 35y · 166 cm
Vietnam
85'โ†‘
22
Vũ Hồng Quân 26y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
85'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
35'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
84'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
90'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
sub
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
sub
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
90'โ†‘
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
90'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
sub
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
35'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
84'โ†‘