๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
12'
โšฝ
33'
๐ŸŸจ
45'+2
๐ŸŸจ
52'
๐ŸŸจ
60'
61'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
65'
74'
โšฝ
76'
80'
๐ŸŸจ
81'
โšฝP
87'
90'+1
๐ŸŸจ
G. T. Duong
90'+1
90'+1
โ†‘โ†“
90'+3
90'+4
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
87'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
61'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 🟨 32y · 188 cm
Brazil
90'โ†“
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
90'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
90'โ†‘
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
87'โ†‘
8
Júnior Fialho 27y · 189
Brazil
61'โ†‘
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
sub
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
90'โ†‘
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
sub
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
11
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
65'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
65'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 🟨 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
76'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
65'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 🟨 35y · 166 cm
Vietnam
65'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub