Hồ Chí Minh II
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium)
ยท Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) ยท 20,000 cap.
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dương Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Anh TrÃ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Duy Bảo Hồ Văn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Việt Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Kiên Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bá Thảo Phạm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nam Cung Nguyễn Lý
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Sơn Thảo Huỳnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Trọng Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Tâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Văn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Quang Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quách Công Đình
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Anh Đức Bùi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Anh Thống
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Quang Hiển
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 |