Vietnam U19
🌍 Vietnam 📅 Founded 1962
🏟
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium)
· Hanoi · 40,192 cap.
League History
| League | 25/26 | 24/25 | 22/23 |
|---|---|---|---|
| ASEAN Championship U19 cup | 2 | ✓ | ✓ |
Players' Clubs
Squad 2024
Goalkeeper
1
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cao VÄn Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Defender
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Khả Đức Lê
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Bảo Long
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Trương Nhạc Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Lương Tuấn Khải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Mai Hoà ng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Äinh Quang Kiá»t
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Quang Dũng Hoàng
Vietnam
|
3 | 3 | 0 | 0 | |||
Ngọc Chiến Nguyễn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phương
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Thái Bá Đạt
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Quang Vinh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 |
Attacker
3
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Đình Long Vũ
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phùng VÄn Nam
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n ÄÄng Khoa
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 |