Vietnam U23
🌍 Vietnam 📅 Founded 1962
🏟
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
· Hanoi · 40,192 cap.
League History
| League | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 20/21 | 18/19 | 14/15 | 10/11 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC U23 Asian Cup - Qualification cup | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | · | · | · |
| Friendlies cup | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · | · | · |
| AFC U23 Asian Cup cup | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · | · |
| ASEAN Championship U23 cup | · | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · | · | · |
| Asian Games cup | · | · | · | · | ✓ | · | ✓ | ✓ | ✓ |
| Southeast Asian Games cup | · | · | · | · | ✓ | · | · | · | · |
Recent Fixtures 2024
FT
Iraq U23
1 – 0
Vietnam U23
FT
FT
Uzbekistan U23
3 – 0
Vietnam U23
FT
FT
Malaysia U23
0 – 2
Vietnam U23
FT
FT
Vietnam U23
3 – 1
Kuwait U23
FT
FT
Tajikistan U23
0 – 0
Vietnam U23
FT
FT
Tajikistan U23
0 – 1
Vietnam U23
FT
FT
Vietnam U23
2 – 2
Singapore U23
FT
FT
Yemen U23
0 – 1
Vietnam U23
FT
FT
Vietnam U23
6 – 0
Guam U23
FT
Players' Clubs
Squad 2024
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Cao VÄn Bình
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Huy Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
15
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lương Duy Cương
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Ngọc Thắng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
3 | 0 | 2 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Đô
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Hưng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 1 | |||
Lê Nguyên Hoà ng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Phúc
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lương Duy Cương
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hồng Phúc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
Midfielder
15
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Hoàng Minh Khoa
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Phú
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Phú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Việt
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Hoàng Minh Khoa
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Nam
Vietnam
|
1 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Quốc Nhật Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
Attacker
9
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Hoàng
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
4 | 2 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
3 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|