2 โ€“ 3
18 Feb 2023 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 2 โ€“ 1
10'
โšฝ
22'
โšฝ
30'
โ†‘โ†“
37'
N. T. Phan
๐ŸŸจ
38'
โšฝ
45'+1
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
58'
58'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
69'
๐ŸŸจ
71'
N. T. Phan
๐ŸŸจ
71'
N. T. Phan
๐ŸŸฅ
82'
โ†‘โ†“
82'
85'
๐ŸŸจ
90'+4
โšฝ
90'+5
๐ŸŸจ
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Mauricio 29y · 187
Brazil
7
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
8
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
9
Phan Văn Long 🟨 30y · 177 cm
Vietnam
58'โ†“
11
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
82'โ†“
17
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
58'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
79
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
46'โ†“
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
6
Đặng Anh Tuấn 🟨 31y
Vietnam
58'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
sub
14
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
82'โ†‘
86
Liễu Quang Vinh 27y · 176 cm
Vietnam
sub
92
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
58'โ†‘
97
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
65'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
30'โ†“
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
30'โ†‘
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 🟨 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
sub
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
82'โ†‘
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘