๐Ÿšฉ Y. Araki
Half-time: 1 โ€“ 0
41'
โšฝ
44'
D. C. Luong
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
53'
65'
โšฝ
68'
68'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
72'
78'
V. C. Quan
๐ŸŸฅ
83'
โ†‘โ†“
86'
V. T. Nguyen
๐ŸŸจ
90'+3
โ†‘โ†“
Saudi Arabia U23 โ–พ
1
4
7
Ayman Yahya 25y · 173
70'โ†“
9
83'โ†“
15
90'โ†“
17
71'โ†“
2
sub
3
sub
11
71'โ†‘
16
70'โ†‘
18
sub
19
83'โ†‘
20
90'โ†‘
Vietnam U23 โ–พ
2
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
68'โ†“
3
5
6
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
8
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
68'โ†“
10
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
53'โ†“
11
Lê Minh Bình 26y · 175 cm
46'โ†“
14
72'โ†“
21
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
1
sub
7
68'โ†‘
9
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
53'โ†‘
13
68'โ†‘
15
sub
16
sub
17
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
72'โ†‘
19
46'โ†‘
20
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
sub
22
sub
23
sub