๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 4 โ€“ 0
2'
18'
22'
Doan Anh Viet
๐ŸŸจ
24'
โšฝ
45'+2
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
46'
57'
60'
โ†‘โ†“
60'
62'
๐ŸŸจ
83'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 🟨 42y · 164 cm
Vietnam
60'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
75'โ†“
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
60'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
83'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
83'โ†“
6
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
75'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
sub
22
83'โ†‘
23
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
36
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
60'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
83'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Diogo Pereira 36y · 184 cm
Brazil
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
46'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
46'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
95
Gustavo 🟨 31y · 193 cm
Brazil
99
Eydison 38y
Brazil
3
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
46'โ†‘
19
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Vũ Hồng Quân 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
46'โ†‘
25
Nguyễn Văn Sơn 25y · 178 cm
Vietnam
sub
98
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub