๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 1 โ€“ 0
8'
โ†‘โ†“
31'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
52'
๐ŸŸจ
55'
๐ŸŸจ
66'
โšฝ
67'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
88'
๐ŸŸจ
Nguyen Huu Thang
Viettel โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
71'โ†“
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
71'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
74'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
18
Bruno Matos 36y · 182
Brazil
8'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
71'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 🟨 35y · 173 cm
Vietnam
8'โ†‘
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
71'โ†‘
23
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
29
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
92
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
71'โ†‘
93
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
71'โ†‘
Sai Gon โ–พ
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
5
Thiago Papel 🟨 34y · 182
Brazil
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
79'โ†“
10
D. Matsui 45y · 175 cm
Japan
67'โ†“
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
11
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Trần Anh Thi 30y · 177 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
25
Lý Trung Hiếu 25y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub