๐Ÿšฉ Trần Văn Lập
Half-time: 1 โ€“ 0
4'
โšฝ
17'
๐ŸŸจ
M. H. Tran Dinh
45'+1
๐ŸŸจ
54'
๐ŸŸจ
55'
๐ŸŸจ
71'
75'
78'
78'
โ†‘โ†“
81'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
8
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
9
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
17
71'โ†“
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
93
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
75'โ†“
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
7
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
71'โ†‘
12
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
75'โ†‘
14
T. Le 🟨
sub
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
sub
21
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
4
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
53'โ†“
5
Thiago Papel 🟨 34y · 182
Brazil
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
78'โ†“
9
H. Takasaki 40y · 188 cm
Japan
78'โ†“
17
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
78'โ†‘
11
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
78'โ†‘
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
53'โ†‘
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub
35
Nguyễn Hoàng Minh Duy 28y · 183 cm
Vietnam
sub