๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 1
16'
๐ŸŸฅ
V. K. Hoang
25'
โ†‘โ†“
30'
โšฝ
39'
41'
๐ŸŸจ
46'
51'
H. S. Tran
๐ŸŸจ
55'
โšฝP
59'
โ†‘โ†“
70'
72'
๐ŸŸจ
75'
N. X. Kien
๐ŸŸจ
77'
๐ŸŸจ
T. N. Pham
79'
๐ŸŸจ
X. M. Pham
90'
๐ŸŸจ
Song Lam Nghe An โ–พ
4
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
6
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
25'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
10
P. Onyekachi 32y · 186 cm
Nigeria
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
22
46'โ†“
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
2
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
3
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
25'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt 27y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
26
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
sub
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
59'โ†“
7
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
8
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
39'โ†“
9
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
29
70'โ†“
40
Ahn Byeong-Geon 37y · 190 cm
Korea Republic
93
Phạm Văn Thành 🟨 32y · 175 cm
Vietnam
5
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
sub
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
59'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
70'โ†‘
21
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
39'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub