๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
38'
โ†‘โ†“
38'
โ†‘โ†“
40'
62'
65'
๐ŸŸจ
68'
70'
๐ŸŸจ
73'
โ†‘โ†“
73'
82'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
88'
๐ŸŸจ
Dang Van Toi
90'+2
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
82'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
68'โ†“
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
90'โ†“
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 🟨 32y · 170 cm
Vietnam
7
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
90'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
82'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
51
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh โ–พ
6
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
73'โ†“
9
Bruno de Sousa 33y
Brazil
10
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
62'โ†“
14
Jan 33y · 190 cm
Brazil
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
38'โ†“
19
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
23
Nguyễn Văn Minh 27y · 166 cm
Vietnam
38'โ†“
25
Dương Quang Tuấn 30y · 174 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
73'โ†“
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
80
V. Mansaray 🟨 29y · 180 cm
USA
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
3
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
73'โ†‘
7
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
73'โ†‘
11
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
15
Nguyễn Văn Toản 29y · 176 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Long 29y · 169 cm
Vietnam
38'โ†‘
21
Nguyễn Văn Huy 28y · 165 cm
Vietnam
sub
88
Nguyễn Trung Học 28y · 172 cm
Vietnam
38'โ†‘