Half-time: 2 โ€“ 1
9'
โšฝ
18'
22'
โšฝ
42'
โšฝ
46'
46'
58'
59'
71'
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
72'โ†“
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
46'โ†“
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
24
18'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
46'โ†‘
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
18'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
18
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Dong Nai โ–พ
15
71'โ†“
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
58'โ†“
99
H. Kisekka 36y
Uganda
2
58'โ†‘
19
71'โ†‘
30
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub