Half-time: 2 โ€“ 1
22'
โšฝP
32'
โšฝ
45'
46'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
66'
โ†‘โ†“
78'
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
18
58'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
78'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
61'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
12
78'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
58'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
Long An โ–พ
8
S. Diabate 35y · 183
Mali
46'โ†“
9
12
66'โ†“
17
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
24
Phan Tấn Tài 36y · 177 cm
Vietnam
27
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
5
Trần Bảo Anh 34y
Vietnam
46'โ†‘
7
Dương Anh Tú 30y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
sub
28
66'โ†‘