Half-time: 1 โ€“ 0
16'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
62'
69'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
80'
86'
89'
90'+2
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
69'โ†“
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
80'โ†“
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
89'โ†“
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
80'โ†‘
12
89'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
18
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
69'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
8
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
62'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
19
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
69'โ†“
25
Phạm Văn Tiến 33y · 187 cm
Vietnam
26
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
36
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
44
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
94
F. Anzité 40y · 190 cm
Central African Republic
3
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
sub
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
sub
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
sub
27
62'โ†‘
34
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
39
Nguyễn Lam 28y · 161 cm
Vietnam
sub
99
69'โ†‘