Half-time: 0 โ€“ 0
19'
65'
67'
โšฝ
75'
85'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
90'+1
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
86'โ†“
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
19'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
75'โ†“
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
12
75'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
19'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
Thanh Hóa โ–พ
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
6
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
9
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
65'โ†“
11
85'โ†“
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
14
sub
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
65'โ†‘
20
90'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
36
sub
55
85'โ†‘