Half-time: 2 โ€“ 0
23'
37'
40'
46'
73'
โšฝP
79'
โ†‘โ†“
82'
90'+1
โ†‘โ†“
90'+1
โšฝ
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
11
H. Kisekka 36y
Uganda
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
18
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
79'โ†“
23
90'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
sub
16
sub
17
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
27
90'โ†‘
Dong Nai โ–พ
1
Danh Hoàng Tuấn 44y
Vietnam
8
37'โ†“
19
82'โ†“
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
22
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
10
46'โ†‘
11
82'โ†‘
15
37'โ†‘
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
33
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub