Half-time: 0 โ€“ 0
56'
81'
90'
90'
Than Quang Ninh โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
56'โ†“
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
56'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Ha Noi T&T โ–พ
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
7
H. Hector 41y
Trinidad and Tobago
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
90'โ†“
14
22
90'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
40
D. Cyrus 35y · 192 cm
Trinidad and Tobago
2
sub
3
Nguyễn Duy Linh 39y
Vietnam
sub
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
Trần Đức Trung 34y · 170 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
87
Ngô Tuấn Tùng 39y
Vietnam
sub
92
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘