Half-time: 3 โ€“ 0
11'
โšฝP
20'
53'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
63'
67'
73'
82'
โ†‘โ†“
86'
90'+1
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
7
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
58'โ†“
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
82'โ†“
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
A. Dieng 41y · 178 cm
Senegal
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
67'โ†‘
22
58'โ†‘
23
82'โ†‘
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
29
Nguyen Quoc Thien Esele 42y ·
Nigeria
sub
Dong Thap โ–พ
11
Nguyễn Thiện Chí 31y · 170 cm
Vietnam
53'โ†“
19
73'โ†“
22
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
88
63'โ†“
3
Hồ Trường Khang 31y · 167 cm
Vietnam
sub
5
53'โ†‘
15
63'โ†‘
20
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub
29
73'โ†‘