๐Ÿšฉ Nguyễn Văn Chôm
Half-time: 0 โ€“ 1
44'
โšฝ
46'
55'
๐ŸŸจ
59'
66'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
77'
๐ŸŸจ
77'
78'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
83'
86'
๐ŸŸจ
88'
90'+1
โšฝ
90'+3
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
69'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
59'โ†“
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
77'โ†“
44
P. Diakité 🟨 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
59'โ†“
99
Amido Baldé 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
59'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
77'โ†‘
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
59'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
69'โ†‘
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
83'โ†“
7
83'โ†“
9
Hà Đức Chinh 🟨 28y · 175 cm
Vietnam
78'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
66'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
88
I. Jelić 36y ·
Serbia
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
83'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
78'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
sub
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
66'โ†‘
27
sub