Half-time: 0 โ€“ 0
7'
46'
48'
โšฝ
52'
โšฝ
55'
โšฝ
63'
78'
โ†‘โ†“
86'
Long An โ–พ
3
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
5
Trần Bảo Anh 34y
Vietnam
46'โ†“
17
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
20
63'โ†“
24
Phan Tấn Tài 36y · 177 cm
Vietnam
26
Nguyễn Tiến Anh 37y
Vietnam
27
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
68
H. Kisekka 36y
Uganda
79
M. Šimić 38y · 187 cm
Croatia
11
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
63'โ†‘
22
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
2
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
3
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
11
O. Marshal 34y · 187 cm
Nigeria
78'โ†“
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
15
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
7'โ†“
30
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
86'โ†“
45
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
13
86'โ†‘
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
sub
25
Lê Quang Đại 33y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
7'โ†‘
28
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘
67
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub