Half-time: 1 โ€“ 1
4'
31'
52'
58'
62'
โ†‘โ†“
65'
74'
โ†‘โ†“
75'
79'
79'
โšฝ
80'
85'
90'
90'+2
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
10
I. Firer 41y · 189 cm
Slovenia
62'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
80'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
69'โ†“
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
69'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
62'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
Ha Noi T&T โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
79'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
74'โ†“
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
87
L. Arnaud 39y · 183 cm
France
90'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
14
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
74'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub