Half-time: 0 โ€“ 1
36'
โšฝ
46'
63'
โšฝ
65'
โšฝ
69'
72'
โ†‘โ†“
79'
82'
83'
90'+1
โ†‘โ†“
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
2
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
46'โ†“
3
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
7
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
72'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
11
O. Marshal 34y · 187 cm
Nigeria
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
83'โ†“
15
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
26
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
45
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
8
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
sub
25
Lê Quang Đại 33y · 178 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
sub
29
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
46'โ†‘
30
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
83'โ†‘
67
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Ha Noi T&T โ–พ
2
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
79'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
82'โ†“
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90'โ†“
87
L. Arnaud 39y · 183 cm
France
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
82'โ†‘
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub