Half-time: 1 โ€“ 0
37'
โšฝ
52'
56'
โ†‘โ†“
69'
73'
73'
โ†‘โ†“
78'
79'
โ†‘โ†“
86'
Ha Noi T&T โ–พ
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
78'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
86'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
87
L. Arnaud 39y · 183 cm
France
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
86'โ†‘
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
78'โ†‘
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
73'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
99
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
11
56'โ†“
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
19
73'โ†“
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
77
79'โ†“
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
sub
16
sub
22
79'โ†‘
23
73'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
27
sub
36
56'โ†‘