Half-time: 2 โ€“ 1
8'
โšฝ
21'
โ†‘โ†“
24'
โšฝ
36'
โšฝ
56'
โ†‘โ†“
71'
โ†‘โ†“
83'
84'
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
21'โ†“
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
10
71'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
83'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
71'โ†‘
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
21'โ†‘
97
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
98
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub
Can Tho โ–พ
7
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
9
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
17
84'โ†“
19
56'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
90'โ†“
90
G. Oseni 34y · 177 cm
Nigeria
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
56'โ†‘
92
84'โ†‘