Half-time: 1 โ€“ 1
28'
โšฝ
43'
โšฝP
46'
โšฝ
52'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
62'
71'
77'
โšฝ
79'
82'
โšฝ
90'+4
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
52'โ†“
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
79'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
10
52'โ†‘
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
10
I. Firer 41y · 189 cm
Slovenia
12
71'โ†“
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
52'โ†“
29
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
9
71'โ†‘
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
52'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
24
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
25
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
sub