Half-time: 0 โ€“ 1
20'
56'
63'
โ†‘โ†“
74'
80'
89'
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
56'โ†“
39
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
63'โ†“
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
63'โ†‘
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
56'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
31
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
sub
Can Tho โ–พ
7
89'โ†“
17
74'โ†“
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
29
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
80
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
98
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
89'โ†‘
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
81'โ†‘
88
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
74'โ†‘
93
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub