Half-time: 0 โ€“ 0
35'
66'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
Sai Gon โ–พ
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
7
83'โ†“
10
Fernandes 35y · 193 cm
Brazil
66'โ†“
11
Patrick 33y · 184 cm
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
35'โ†“
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
35'โ†‘
9
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
sub
13
sub
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Trương Công Thảo 37y
Vietnam
sub
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
79'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
85'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
7
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
67'โ†‘
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
85'โ†‘