Half-time: 1 โ€“ 1
13'
28'
โ†‘โ†“
29'
โšฝ
39'
46'
59'
โ†‘โ†“
69'
โšฝ
75'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
84'
โšฝ
90'
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
90'โ†“
6
46'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
39'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
39'โ†‘
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
sub
14
90'โ†‘
16
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
24
46'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
77
sub
Da Nang โ–พ
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
75'โ†“
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28'โ†“
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
22
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
59'โ†“
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
33
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
9
75'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
20
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
59'โ†‘
21
sub
23
Phan Đức Lễ 32y
Vietnam
sub
99
Eydison 38y
Brazil
28'โ†‘