Half-time: 1 โ€“ 1
35'
โšฝ
39'
โšฝP
46'
47'
โšฝ
54'
56'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
72'
90'
โšฝ
90'+2
90'+3
โšฝ
Ho Chi Minh โ–พ
8
V. Ormazábal 41y · 179 cm
Argentina
10
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
11
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
14
46'โ†“
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
70'โ†“
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
37
63'โ†“
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
7
70'โ†‘
9
46'โ†‘
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
sub
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
sub
38
63'โ†‘
Long An โ–พ
11
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
12
72'โ†“
17
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
22
A. Apollon 35y · 183 cm
Haiti
24
Phan Tấn Tài 36y · 177 cm
Vietnam
56'โ†“
27
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
60
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
90
G. Oseni 34y · 177 cm
Nigeria
7
72'โ†‘
10
56'โ†‘
23
Hà Vũ Em 27y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Tiến Anh 37y
Vietnam
sub