Half-time: 1 โ€“ 0
31'
โšฝ
32'
โ†‘โ†“
52'
โšฝ
56'
โšฝ
57'
61'
74'
76'
โ†‘โ†“
78'
โšฝ
80'
90'+1
โšฝ
FLC Thanh Hoa โ–พ
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
76'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
57'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
74'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
57'โ†‘
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
23
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
32'โ†“
21
80'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
77
Douglas Rosa 34y
Brazil
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
80'โ†‘
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
61'โ†‘
28
61'โ†‘