Half-time: 0 โ€“ 0
41'
51'
โšฝP
65'
โ†‘โ†“
76'
85'
85'
Can Tho โ–พ
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
6
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
41'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
86'โ†“
35
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
56'โ†“
68
Wander 34y
Brazil
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thành Lộc 29y · 171 cm
Vietnam
sub
5
sub
17
41'โ†‘
25
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
70
Lê Hoàng Thống 30y
Vietnam
sub
92
56'โ†‘
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
65'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
9
85'โ†“
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
85'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
33
R. Karube 33y · 188 cm
Japan
91
Nguyễn Van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
85'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
85'โ†‘
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
65'โ†‘
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub