Half-time: 0 โ€“ 0
47'
โ†‘โ†“
54'
โšฝ
58'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
76'
76'
84'
FLC Thanh Hoa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
58'โ†“
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
76'โ†“
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
76'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
45
E. Ofere 40y · 190 cm
Nigeria
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
58'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
76'โ†‘
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
4
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
8
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
84'โ†“
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
74'โ†“
11
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
24
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
27
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
47'โ†“
2
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
74'โ†‘
3
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
sub
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
31
Nguyễn Viết Nguyên 31y · 181 cm
Vietnam
84'โ†‘
33
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
sub
59
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
47'โ†‘
67
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub