Half-time: 0 โ€“ 0
15'
โ†‘โ†“
50'
59'
โšฝ
64'
65'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
85'
โšฝ
Ha Noi โ–พ
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
73'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
84'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
50'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
50'โ†‘
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
73'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Ceres โ–พ
2
S. Kane 35y ·
Philippines
4
Súper 34y · 178 cm
Spain
5
M. Ott 31y · 167
Philippines
7
Bienve 40y · 175 cm
Philippines
79'โ†“
8
M. Tanton 37y ·
Philippines
10
J. Porteria 32y · 168 cm
Philippines
65'โ†“
12
S. Schröck 39y · 170 cm
Philippines
20
Á. Silva 42y · 186 cm
Philippines
22
O. Nazari 35y · 184 cm
Iran
23
M. Steuble 38y · 185 cm
Philippines
15'โ†“
99
R. Müller 38y · 180 cm
Philippines
9
M. Karić 39y ·
Bosnia and Herzegovina
65'โ†‘
14
C. de Murga 37y · 180 cm
Philippines
sub
16
D. De Bruycker 28y · 175 cm
Philippines
sub
19
C. Dizon 32y · 170 cm
Philippines
79'โ†‘
24
F. Badelic 32y
Philippines
sub
28
J. Christiaens 35y · 170 cm
Philippines
15'โ†‘
30
A. Marasigan 34y ·
Philippines
sub