๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 4 โ€“ 1
5'
โšฝ
12'
โšฝP
18'
๐ŸŸจ
23'
โšฝ
29'
๐ŸŸจ
34'
38'
โšฝP
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
54'
โšฝ
58'
โ†‘โ†“
61'
๐ŸŸจ
65'
โ†‘โ†“
65'
65'
โ†‘โ†“
69'
82'
82'
86'
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
86'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
46'โ†“
14
Nguyễn Xuân Son 29y · 183
Brazil
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
35
Brenner 32y · 182
Brazil
39
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
58'โ†“
72
Rômulo 30y · 182
Brazil
65'โ†“
77
Caio César 🟨 30y · 193
Brazil
93
K. Pham Ba 🟨 32y · 181
France
46'โ†“
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
sub
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
58'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
46'โ†‘
16
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
65'โ†‘
19
Trần Văn Đạt 🟨 25y · 175
Vietnam
46'โ†‘
71
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
86'โ†‘
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
sub
91
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
5
Đinh Quang Kiệt 19y · 195 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
65'โ†“
12
Nguyễn Minh Tâm 20y · 180 cm
Vietnam
82'โ†“
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
69'โ†“
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
29
Hoàng Minh Tiến 21y · 175 cm
Vietnam
65'โ†“
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
82'โ†‘
11
Washington Brandão 35y · 183 cm
Brazil
65'โ†‘
15
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
69'โ†‘
22
Marciel 31y · 186 cm
Brazil
sub
24
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
65'โ†‘