๐Ÿšฉ Trần Thế Anh
Half-time: 1 โ€“ 1
9'
โšฝ
27'
โšฝ
35'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
58'
โšฝ
62'
73'
โ†‘โ†“
76'
Cao Van Trien
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
87'
87'
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
87'โ†“
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
62'โ†“
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
62'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
87'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
94
U. Oduenyi 30y · 192 cm
Nigeria
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
87'โ†‘
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
87'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
62'โ†‘
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
62'โ†‘
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
89'โ†“
7
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
80'โ†“
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
73'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
31
Phạm Hoài Dương 🟨 32y · 180 cm
Vietnam
80
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
89'โ†“
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
99
R. Rivas 29y · 190
Colombia
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
73'โ†‘
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
89'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
80'โ†‘
22
Nguyễn Ngọc Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
73'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub