๐Ÿšฉ Đỗ Khánh Nam
Half-time: 0 โ€“ 0
28'
33'
๐ŸŸจ
46'
57'
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
64'
68'
๐ŸŸจ
72'
๐ŸŸจ
74'
T. A. Truong
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
82'
โ†‘โ†“
86'
๐ŸŸจ
89'
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
4
Lucas 34y · 196
Brazil
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
15
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
61'โ†“
17
Nguyễn Văn Vĩ 🟨 28y · 169
Vietnam
18
J. Mpande 32y · 183
Uganda
61'โ†“
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 🟨 32y · 175
Vietnam
77
Caio César 31y · 193
Brazil
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
28'โ†“
91
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
78'โ†“
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
sub
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
46'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
61'โ†‘
16
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
46'โ†‘
19
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
sub
22
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
61'โ†‘
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
78'โ†‘
71
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
89'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
9
Amarildo 🟨 27y · 188 cm
Brazil
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
82'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
57'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
sub
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
89'โ†‘
16
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
82'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
57'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub