๐Ÿšฉ Park Sejin
Half-time: 1 โ€“ 0
14'
๐ŸŸจ
38'
๐ŸŸจ
41'
โšฝ
57'
โ†‘โ†“
57'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
67'
โ†‘โ†“
76'
76'
89'
๐ŸŸจ
90'+3
โ†‘โ†“
90'+3
โšฝ
China W โ–พ
2
Li Mengwen 31y · 166
3
Chen Qiaozhu 🟨 26y · 167
5
6
Zhang Xin 34y · 171
66'โ†“
8
10
Wang Yanwen 27y · 167
90'โ†“
12
Peng Shimeng 28y · 182
16
Liu Jing 28y · 163
67'โ†“
20
Zhang Rui 37y · 172
66'โ†“
28
57'โ†“
33
Jin Kun 26y · 169
57'โ†“
1
Xu Huan 27y · 180
sub
13
Yang Lina 32y · 173
66'โ†‘
15
Yuan Cong 26y
57'โ†‘
17
Wu Chengshu 29y · 166
57'โ†‘
22
Gao Chen 33y · 170
67'โ†‘
30
Huo Yuexin 21y · 164 cm
66'โ†‘
32
sub
34
90'โ†‘
39
Zhu Yu 29y · 184
sub
40
Yang Xi 25y · 167
sub
41
sub
Vietnam W โ–พ
2
Lương Thị Thu Thương 🟨 26y · 168
64'โ†“
4
Trần Thị Thu 35y · 157
76'โ†“
7
46'โ†“
12
Phạm Hải Yến 31y · 162 cm
13
Lê Thị Diễm My 29y · 160
14
16
Dương Thị Vân 31y · 150
76'โ†“
18
84'โ†“
21
23
46'โ†“
5
Hoàng Thị Loan 31y · 158
sub
6
Vũ Thị Hoa 22y · 163 cm
sub
8
46'โ†‘
9
76'โ†‘
15
64'โ†‘
20
sub
22
84'โ†‘